ŞEHİR VE BÖLGE BAZINDA KARŞILAŞTIRIN
Bø – Vietnam saat farkı
Bø ile karşılaştırmak için Vietnam içinden bir şehir seçin. Her satır kendi saat farkı adresini açar.
Bu ülkede birden fazla saat bölgesi vardır. Yukarıdaki özet yalnızca Hanoi içindir; diğer şehirlerin farkları aşağıda ayrı hesaplanır.
TÜM ŞEHİRLER VE YERLEŞİMLER
Bø ile Vietnam şehirlerinin saat farkı
Eşleşen 915 konum · Büyük yerleşimler önce gösterilir.
| Karşılaştırma sayfası | Bölge / eyalet | Yerel saat | Bø ile fark |
|---|---|---|---|
| Bø – Đại Quang Asia/Ho_Chi_Minh | Da Nang City | +5 saat | |
| Bø – Đại Đồng Asia/Ho_Chi_Minh | Da Nang City | +5 saat | |
| Bø – Sa Pa Asia/Bangkok | Lao Cai | +5 saat | |
| Bø – Lộc Ninh Asia/Ho_Chi_Minh | Dong Nai | +5 saat | |
| Bø – Thạnh Phú Asia/Ho_Chi_Minh | Vinh Long | +5 saat | |
| Bø – Khánh Vĩnh Yên Asia/Ho_Chi_Minh | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Nguyễn Du Asia/Bangkok | Hanoi | +5 saat | |
| Bø – Ấp Bình Chánh Asia/Ho_Chi_Minh | An Giang | +5 saat | |
| Bø – Tra Que Vegetable Village Asia/Ho_Chi_Minh | Da Nang City | +5 saat | |
| Bø – Lim Asia/Bangkok | Bac Ninh | +5 saat | |
| Bø – Xuyên Mộc Asia/Ho_Chi_Minh | Ho Chi Minh City (HCMC) | +5 saat | |
| Bø – Xã Bình Giả Asia/Ho_Chi_Minh | Ho Chi Minh City (HCMC) | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Mường Khương Asia/Bangkok | Lao Cai | +5 saat | |
| Bø – Vụ Bản Asia/Bangkok | Phu Tho | +5 saat | |
| Bø – Lộc Bình Asia/Bangkok | Lạng Sơn Province | +5 saat | |
| Bø – Ông Do Asia/Ho_Chi_Minh | Ca Mau | +5 saat | |
| Bø – Ấp Xuân Sơn Asia/Ho_Chi_Minh | Ho Chi Minh City (HCMC) | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Đông Khê Asia/Bangkok | Cao Bằng Province | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Bình Minh Asia/Bangkok | Ninh Binh | +5 saat | |
| Bø – Sa Rài Asia/Ho_Chi_Minh | Dong Thap | +5 saat | |
| Bø – Liên Quan Asia/Bangkok | Hanoi | +5 saat | |
| Bø – Ấp Tân Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh | Dong Thap | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Đồng Đăng Asia/Ho_Chi_Minh | Lạng Sơn Province | +5 saat | |
| Bø – Kim Song Trường Asia/Ho_Chi_Minh | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Ấp Tân Ngãi Asia/Ho_Chi_Minh | Vinh Long | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Phố Ràng Asia/Ho_Chi_Minh | Lao Cai | +5 saat | |
| Bø – Vượng Lộc Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Tân Yên Asia/Bangkok | Tuyen Quang | +5 saat | |
| Bø – Trường Sơn Asia/Ho_Chi_Minh | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – U Minh Asia/Ho_Chi_Minh | Ca Mau | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Cao Lộc Asia/Bangkok | Lạng Sơn Province | +5 saat | |
| Bø – Tuần Giáo Asia/Ho_Chi_Minh | Điện Biên Province | +5 saat | |
| Bø – Phố Châu Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Nhã Nam Asia/Ho_Chi_Minh | Bac Ninh | +5 saat | |
| Bø – Đại Cường Asia/Ho_Chi_Minh | Da Nang City | +5 saat | |
| Bø – Tùng Lộc Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Đường Lâm Asia/Bangkok | Hanoi | +5 saat | |
| Bø – Vân Tùng Asia/Bangkok | Thai Nguyen | +5 saat | |
| Bø – An Hà Asia/Ho_Chi_Minh | Da Nang City | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Yên Minh Asia/Bangkok | Tuyen Quang | +5 saat | |
| Bø – Tân Ninh Asia/Ho_Chi_Minh | Dong Thap | +5 saat | |
| Bø – Thuần Thiện Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Đồng Văn Asia/Bangkok | Tuyen Quang | +5 saat | |
| Bø – Phúc Sơn Asia/Ho_Chi_Minh | Nghệ An Province | +5 saat | |
| Bø – Ich Hau Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Tú Trưng Asia/Bangkok | Phu Tho | +5 saat | |
| Bø – Buôn Tur Asia/Ho_Chi_Minh | Dak Lak | +5 saat | |
| Bø – Ea Súp Asia/Ho_Chi_Minh | Dak Lak | +5 saat | |
| Bø – Xuân Lộc Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Phong Châu Asia/Ho_Chi_Minh | Hanoi | +5 saat | |
| Bø – Chi Lăng Asia/Bangkok | Lạng Sơn Province | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Thanh Hà Asia/Bangkok | Phu Tho | +5 saat | |
| Bø – Mỹ Lộc Asia/Bangkok | Hà Tĩnh Province | +5 saat | |
| Bø – Gio Linh Asia/Bangkok | Quang Tri | +5 saat | |
| Bø – Bát Xát Asia/Bangkok | Lao Cai | +5 saat | |
| Bø – Măng Đen Asia/Ho_Chi_Minh | Quang Ngai | +5 saat | |
| Bø – Thị Trấn Mèo Vạc Asia/Ho_Chi_Minh | Tuyen Quang | +5 saat | |
| Bø – Côn Sơn Asia/Ho_Chi_Minh | Ho Chi Minh City (HCMC) | +5 saat | |
| Bø – Cô Tô Asia/Bangkok | Quảng Ninh | +5 saat | |
| Bø – Bùi Xá Asia/Ho_Chi_Minh | Hà Tĩnh Province | +5 saat |
Bø ile Vietnam arasında kaç saat fark var?
Saat farkı, Europe/Berlin ile seçilen şehrin saat bölgesinin aynı andaki UTC farkları karşılaştırılarak hesaplanır. Artı işareti karşılaştırılan şehrin ileride, eksi işareti geride olduğunu gösterir. Yaz saati uygulanan yerlerde fark tarihe göre değişebilir.
Bø ile diğer ülkelerin saat farklarını aç · Vietnam yerel saatlerini aç